плоти́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đập, đập chắn nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плоти́на | плоти́ны |
| Sinh cách | плоти́ны | плоти́н |
| Tặng cách | плоти́не | плоти́нам |
| Đối cách | плоти́ну | плоти́ны |
| Công cụ cách | плоти́ной, плоти́ною | плоти́нами |
| Giới cách | плоти́не | плоти́нах |