да́вшийся
tính từ
Nghĩa
- đã được cho, đã đạt được dễ dàng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | да́вшийся | да́вшееся | да́вшаяся | да́вшиеся |
| Sinh cách | да́вшегося | да́вшегося | да́вшейся | да́вшихся |
| Tặng cách | да́вшемуся | да́вшемуся | да́вшейся | да́вшимся |
| Đối cách | да́вшегося, да́вшийся | да́вшееся | да́вшуюся | да́вшихся, да́вшиеся |
| Công cụ cách | да́вшимся | да́вшимся | да́вшейся, да́вшеюся | да́вшимися |
| Giới cách | да́вшемся | да́вшемся | да́вшейся | да́вшихся |