Từ điển

    да

    khác

    Nghĩa

    1. cóподтвердительный ответ
    2. có chứподтвердительный ответ
    3. vàи
    4. vângподтвердительный ответ
    5. đượcподтвердительный ответ
    6. ờподтвердительный ответ

    Từ trái nghĩa

    нетkhông; không
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 3
    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 1 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 1 | Thực hành
    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 1 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 1 | Thực hành