гусёнок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Ngỗng con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гусёнок | гуся́та |
| Sinh cách | гусёнка | гуся́т |
| Tặng cách | гусёнку | гуся́там |
| Đối cách | гусёнка | гуся́т |
| Công cụ cách | гусёнком | гуся́тами |
| Giới cách | гусёнке | гуся́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гусёнок | гуся́та |
| Sinh cách | гусёнка | гуся́т |
| Tặng cách | гусёнку | гуся́там |
| Đối cách | гусёнка | гуся́т |
| Công cụ cách | гусёнком | гуся́тами |
| Giới cách | гусёнке | гуся́тах |