гусь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. con ngỗngводоплавающая птица
  2. ngỗngводоплавающая птица
  3. NgỗngAncer

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгу́сьгу́си
Sinh cáchгу́сягусе́й
Tặng cáchгу́сюгуся́м
Đối cáchгу́сягусе́й
Công cụ cáchгу́семгуся́ми
Giới cáchгу́сегуся́х

Từ liên quan