гуртdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩaĐànBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchгу́ртгурты́Sinh cáchгурта́гурто́вTặng cáchгурту́гурта́мĐối cáchгу́ртгурты́Công cụ cáchгурто́мгурта́миGiới cáchгурте́гурта́хVí dụгурт овецđàn cừuTừ liên quanгуртовщи́кNgười chăn gia súc đànгурто́мbuôn sỉ, theo số lượng lớn, tập thể, đồng loạtгуртопра́вngười chăn bò, người điều khiển đàn gia súc, mục đồngгуртьбагуртово́йthuộc về đàn gia súc, chăn thả theo đàn, vận chuyển theo đàn