гу́лкий гулкий

tính từ

Nghĩa

  1. Âm vang, dội tiếng
  2. ồn ào, ầm ầm, rầm rầm, rầm rậpгромкий

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгу́лкийгу́лкоегу́лкаягу́лкие
Sinh cáchгу́лкогогу́лкогогу́лкойгу́лких
Tặng cáchгу́лкомугу́лкомугу́лкойгу́лким
Đối cáchгу́лкий, гу́лкогогу́лкоегу́лкуюгу́лкие, гу́лких
Công cụ cáchгу́лкимгу́лкимгу́лкой, гу́лкоюгу́лкими
Giới cáchгу́лкомгу́лкомгу́лкойгу́лких
Dạng ngắnгу́локгу́лкогулка́гу́лки
So sánh hơn гу́лче, гу́льче
So sánh nhất са́мый гу́лкий

Ví dụ

  • гулкие своды
    những mái vòm âm vang
  • гулкие шаги
    những bước chân rầm rập

Từ phái sinh