гул

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ồn ào, rầm rầm, xôn xao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгу́лгу́лы
Sinh cáchгу́лагу́лов
Tặng cáchгу́лугу́лам
Đối cáchгу́лгу́лы
Công cụ cáchгу́ломгу́лами
Giới cáchгу́легу́лах

Ví dụ

  • гул голосов
    tiếng nói ồn ào (xôn xao)
  • гул машин
    tiếng xe chạy rầm rầm

Từ liên quan