гужdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩadây thắng ngựaв упряжиsợiBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchгу́жгужи́Sinh cáchгужа́гуже́йTặng cáchгужу́гужа́мĐối cáchгу́жгужи́Công cụ cáchгужо́мгужа́миGiới cáchгуже́гужа́хTừ liên quanгужево́йdùng súc kéo, kéo bằng súc vật