Từ điển

    гужо́м гужом

    danh từ

    Nghĩa

    1. bằng đường bộ, bằng xe súc kéo
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    гуж

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. dây thắng ngựaв упряжиsợi

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchгу́жгужи́
    Sinh cáchгужа́гуже́й
    Tặng cáchгужу́гужа́м
    Đối cáchгу́жгужи́
    Công cụ cáchгужо́мгужа́ми
    Giới cáchгуже́гужа́х

    Từ liên quan

    гужево́йdùng súc kéo, kéo bằng súc vật
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)