гужево́й гужевой

tính từ

Nghĩa

  1. dùng súc kéo, kéo bằng súc vật

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгужево́йгужево́егужева́ягужевы́е
Sinh cáchгужево́гогужево́гогужево́йгужевы́х
Tặng cáchгужево́мугужево́мугужево́йгужевы́м
Đối cáchгужево́йгужево́егужеву́югужевы́е
Công cụ cáchгужевы́мгужевы́мгужево́йгужевы́ми
Giới cáchгужево́мгужево́мгужево́йгужевы́х