носово́й носовой

tính từ

Nghĩa

  1. Mũi
  2. đằng mũi, mũi tàuна носу суднаở

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchносово́йносово́еносова́яносовы́е
Sinh cáchносово́гоносово́гоносово́йносовы́х
Tặng cáchносово́муносово́муносово́йносовы́м
Đối cáchносово́й, носово́гоносово́еносову́юносовы́е, носовы́х
Công cụ cáchносовы́мносовы́мносово́й, (носово́ю)носовы́ми
Giới cáchносово́мносово́мносово́йносовы́х

Ví dụ

  • носовые звуки
    лингв. — [những] âm mũi
  • носовой платок
    [cái, chiếc] khăn mùi soa, khăn tay
  • носовая палуба
    boong [đằng] mũi

Từ liên quan