грясти́
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bùng phát
- gầm, sấm nổthunder
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она / оно | грядёт |
| мы | — |
| вы | — |
| они | — |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гряди́ |
| Số nhiều | — |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гряду́щий | — |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | грядя́ | грядши |