грясти́ грясти

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bùng phát
  2. gầm, sấm nổthunder

Chia động từ

Hiện tại
я—
ты—
он / она / оногрядёт
мы—
вы—
они—
Mệnh lệnh
Số ítгряди́
Số nhiều—

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгряду́щий—
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгрядя́грядши

Từ đồng nghĩa