грунтова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Quét sơn nềnsơn lót
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | грунту́ю |
| ты | грунту́ешь |
| он / она / оно | грунту́ет |
| мы | грунту́ем |
| вы | грунту́ете |
| они | грунту́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | грунтова́л |
| Giống cái | грунтова́ла |
| Giống trung | грунтова́ло |
| Số nhiều | грунтова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | грунту́й |
| Số nhiều | грунту́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | грунту́ющий | грунтова́вший |
| Bị động | грунту́емый | грунто́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | грунту́я | грунтовавши |