гро́хаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ngã đổ ầm ầm, rơi xuống ầm ầm, ngã gục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гро́хаюсь |
| ты | гро́хаешься |
| он / она / оно | гро́хается |
| мы | гро́хаемся |
| вы | гро́хаетесь |
| они | гро́хаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гро́хался |
| Giống cái | гро́халась |
| Giống trung | гро́халось |
| Số nhiều | гро́хались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гро́хайся |
| Số nhiều | гро́хайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гро́хающийся | гро́хавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гро́хаясь | грохавшись |