громыхну́ть громыхнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vang ầm
  2. nổ rền

Chia động từ

Tương lai
ягромыхну́
тыгромыхнёшь
он / она / оногромыхнёт
мыгромыхнём
выгромыхнёте
онигромыхну́т
Quá khứ
Giống đựcгромыхну́л
Giống cáiгромыхну́ла
Giống trungгромыхну́ло
Số nhiềuгромыхну́ли
Mệnh lệnh
Số ítгромыхни́
Số nhiềuгромыхни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—громыхну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—громыхну́в, громыхну́вши