гробимый

tính từ

Nghĩa

  1. đang bị hủy hoại

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгробимыйгробимоегробимаягробимые
Sinh cáchгробимогогробимогогробимойгробимых
Tặng cáchгробимомугробимомугробимойгробимым
Đối cáchгробимого, гробимыйгробимоегробимуюгробимых, гробимые
Công cụ cáchгробимымгробимымгробимой, гробимоюгробимыми
Giới cáchгробимомгробимомгробимойгробимых
Dạng ngắnгробимгробимогробимагробимы

гро́бить гробить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giết chết, tiêu diệt, hạ gục
  2. phá hủy, làm hỏng, hủy hoại, tan vỡ

Chia động từ

Hiện tại
ягро́блю
тыгро́бишь
он / она / оногро́бит
мыгро́бим
выгро́бите
онигро́бят
Quá khứ
Giống đựcгро́бил
Giống cáiгро́била
Giống trungгро́било
Số nhiềuгро́били
Mệnh lệnh
Số ítгро́бь
Số nhiềuгро́бьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгро́бящийгро́бивший
Bị độngгробимыйгробленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгро́бягробив, гробивши