грим
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hóa trang
- son phấn, đồ hóa trangкраски
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гри́м | гри́мы |
| Sinh cách | гри́ма | гри́мов |
| Tặng cách | гри́му | гри́мам |
| Đối cách | гри́м | гри́мы |
| Công cụ cách | гри́мом | гри́мами |
| Giới cách | гри́ме | гри́мах |