гримирова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trang điểm
- trang điểm cho người khác, trang điểm cho diễn viên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гримиру́ю |
| ты | гримиру́ешь |
| он / она / оно | гримиру́ет |
| мы | гримиру́ем |
| вы | гримиру́ете |
| они | гримиру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гримирова́л |
| Giống cái | гримирова́ла |
| Giống trung | гримирова́ло |
| Số nhiều | гримирова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гримиру́й |
| Số nhiều | гримиру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гримиру́ющий | гримирова́вший |
| Bị động | гримиру́емый | гримиро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гримиру́я | гримировавши |