грек

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Hy-lạp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгре́кгре́ки
Sinh cáchгре́кагре́ков
Tặng cáchгре́кугре́кам
Đối cáchгре́кагре́ков
Công cụ cáchгре́комгре́ками
Giới cáchгре́кегре́ках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa