пиндо́с пиндос

danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể пиндоска

Nghĩa

  1. (lóng, chế giễu) người Mỹlóng, chế giễu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпиндо́спиндо́сы
Sinh cáchпиндо́сапиндо́сов
Tặng cáchпиндо́супиндо́сам
Đối cáchпиндо́сапиндо́сов
Công cụ cáchпиндо́сомпиндо́сами
Giới cáchпиндо́сепиндо́сах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa