пиндо́с
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể пиндоска
Nghĩa
- (lóng, chế giễu) người Mỹlóng, chế giễu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пиндо́с | пиндо́сы |
| Sinh cách | пиндо́са | пиндо́сов |
| Tặng cách | пиндо́су | пиндо́сам |
| Đối cách | пиндо́са | пиндо́сов |
| Công cụ cách | пиндо́сом | пиндо́сами |
| Giới cách | пиндо́се | пиндо́сах |