графи́нчик графинчик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bình nhỏ
  2. bình nhỏ, lọ nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchграфи́нчикграфи́нчики
Sinh cáchграфи́нчикаграфи́нчиков
Tặng cáchграфи́нчикуграфи́нчикам
Đối cáchграфи́нчикграфи́нчики
Công cụ cáchграфи́нчикомграфи́нчиками
Giới cáchграфи́нчикеграфи́нчиках

Từ liên quan