графи́нчик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bình nhỏ
- bình nhỏ, lọ nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | графи́нчик | графи́нчики |
| Sinh cách | графи́нчика | графи́нчиков |
| Tặng cách | графи́нчику | графи́нчикам |
| Đối cách | графи́нчик | графи́нчики |
| Công cụ cách | графи́нчиком | графи́нчиками |
| Giới cách | графи́нчике | графи́нчиках |