графи́н графин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. binh gạn
  2. binh thủy tinh
  3. Bình thon cổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchграфи́нграфи́ны
Sinh cáchграфи́награфи́нов
Tặng cáchграфи́нуграфи́нам
Đối cáchграфи́нграфи́ны
Công cụ cáchграфи́номграфи́нами
Giới cáchграфи́неграфи́нах