грани́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Mài cạnh, giũa cạnh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | граню́ |
| ты | грани́шь |
| он / она / оно | грани́т |
| мы | грани́м |
| вы | грани́те |
| они | граня́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | грани́л |
| Giống cái | грани́ла |
| Giống trung | грани́ло |
| Số nhiều | грани́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | грани́ |
| Số nhiều | грани́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | граня́щий | грани́вший |
| Bị động | грани́мый | гранённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | граня́ | гранив, гранивши |
