грани́т гранит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hoa cương, granit

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchграни́тграни́ты
Sinh cáchграни́таграни́тов
Tặng cáchграни́туграни́там
Đối cáchграни́тграни́ты
Công cụ cáchграни́томграни́тами
Giới cáchграни́теграни́тах

Từ liên quan

грани́ть гранить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mài cạnh, giũa cạnh

Chia động từ

Hiện tại
яграню́
тыграни́шь
он / она / онограни́т
мыграни́м
выграни́те
ониграня́т
Quá khứ
Giống đựcграни́л
Giống cáiграни́ла
Giống trungграни́ло
Số nhiềuграни́ли
Mệnh lệnh
Số ítграни́
Số nhiềuграни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngграня́щийграни́вший
Bị độngграни́мыйгранённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từграня́гранив, гранивши