гото́виться готовиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chuẩn bị, sửa soạn, sắm sửa, rục rịnhк Д
  2. đến gần, chín muồiнадвигаться, назревать

Chia động từ

Hiện tại
ягото́влюсь
тыгото́вишься
он / она / оногото́вится
мыгото́вимся
выгото́витесь
онигото́вятся
Quá khứ
Giống đựcгото́вился
Giống cáiгото́вилась
Giống trungгото́вилось
Số nhiềuгото́вились
Mệnh lệnh
Số ítгото́вься
Số nhiềuгото́вьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгото́вящийсягото́вившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгото́вясьготовившись

Ví dụ

  • готовиться к бою
    chuẩn bị chiến đấu
  • готовиться к отъезду
    chuẩn bị khởi hành, sửa soạn lên đường
  • готовиться к экзамену
    chuẩn bị thi, học thi