гот

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Goth

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́тго́ты
Sinh cáchго́таго́тов
Tặng cáchго́туго́там
Đối cáchго́таго́тов
Công cụ cáchго́томго́тами
Giới cáchго́тего́тах