горчи́ца горчица

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. mù tạcприправа
  2. giới tử, cải canh, bạch giới tửрастениеcây
  3. mù tạc, tương hạt cảiприправа

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгорчи́ца—
Sinh cáchгорчи́цы—
Tặng cáchгорчи́це—
Đối cáchгорчи́цу—
Công cụ cáchгорчи́цей, горчи́цею—
Giới cáchгорчи́це—

Từ liên quan