горчи́ца
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- mù tạcприправа
- giới tử, cải canh, bạch giới tửрастениеcây
- mù tạc, tương hạt cảiприправа
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | горчи́ца | — |
| Sinh cách | горчи́цы | — |
| Tặng cách | горчи́це | — |
| Đối cách | горчи́цу | — |
| Công cụ cách | горчи́цей, горчи́цею | — |
| Giới cách | горчи́це | — |