го́речь горечь

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. cay đắng, đắng cayчувствоnỗi
  2. đắmg, cayчто-л. горькоеchất
  3. đắng, cayвкусvị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́речь—
Sinh cáchго́речи—
Tặng cáchго́речи—
Đối cáchго́речь—
Công cụ cáchго́речью—
Giới cáchго́речи—

Từ liên quan