горо́шина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hạt đậu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | горо́шина | горо́шины |
| Sinh cách | горо́шины | горо́шин |
| Tặng cách | горо́шине | горо́шинам |
| Đối cách | горо́шину | горо́шины |
| Công cụ cách | горо́шиной, горо́шиною | горо́шинами |
| Giới cách | горо́шине | горо́шинах |
Ví dụ
- с горошинуbé như hạt đậu