го́рочка горочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đồi nhỏ
  2. cầu trượtplayground

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́рочкаго́рочки
Sinh cáchго́рочкиго́рочек
Tặng cáchго́рочкего́рочкам
Đối cáchго́рочкуго́рочки
Công cụ cáchго́рочкойго́рочками
Giới cáchго́рочкего́рочках

Từ liên quan