го́рлышко горлышко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Cổ, miệng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́рлышкого́рлышки
Sinh cáchго́рлышкаго́рлышек
Tặng cáchго́рлышкуго́рлышкам
Đối cáchго́рлышкого́рлышки
Công cụ cáchго́рлышкомго́рлышками
Giới cáchго́рлышкего́рлышках

Ví dụ

  • горлышко бутылки
    miệng chai

Từ liên quan