го́рлица горлица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chim bồ câu gáy, chim câu gáy, chim bồ câu, chim câuптица
  2. người yêu, người thương, bồ câu, người tìnhголубка, возлюбленная, любимая
  3. chim bồ câu gáy, chim câu gáy, chim bồ câu, chim câu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́рлицаго́рлицы
Sinh cáchго́рлицыго́рлиц
Tặng cáchго́рлицего́рлицам
Đối cáchго́рлицуго́рлиц
Công cụ cáchго́рлицей, го́рлицеюго́рлицами
Giới cáchго́рлицего́рлицах

Từ đồng nghĩa