го́рлинка горлинка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chim cuộc, chim ngói, cuộc cườm, cuộc đấtптицаconTurtur turtur

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́рлинкаго́рлинки
Sinh cáchго́рлинкиго́рлинок
Tặng cáchго́рлинкего́рлинкам
Đối cáchго́рлинкуго́рлинок
Công cụ cáchго́рлинкой, го́рлинкоюго́рлинками
Giới cáchго́рлинкего́рлинках

Từ đồng nghĩa