гореча́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cây long đởm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гореча́вка | гореча́вки |
| Sinh cách | гореча́вки | гореча́вок |
| Tặng cách | гореча́вке | гореча́вкам |
| Đối cách | гореча́вку | гореча́вки |
| Công cụ cách | гореча́вкой, гореча́вкою | гореча́вками |
| Giới cách | гореча́вке | гореча́вках |