гоноре́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lậu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гоноре́я | гоноре́и |
| Sinh cách | гоноре́и | гоноре́й |
| Tặng cách | гоноре́е | гоноре́ям |
| Đối cách | гоноре́ю | гоноре́и |
| Công cụ cách | гоноре́ей, гоноре́ею | гоноре́ями |
| Giới cách | гоноре́е | гоноре́ях |