три́ппер триппер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lậubệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтри́ппертри́пперы
Sinh cáchтри́пператри́пперов
Tặng cáchтри́пперутри́пперам
Đối cáchтри́ппертри́пперы
Công cụ cáchтри́пперомтри́пперами
Giới cáchтри́пперетри́пперах