гольф
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Đánh gôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | го́льф | — |
| Sinh cách | го́льфа | — |
| Tặng cách | го́льфу | — |
| Đối cách | го́льф | — |
| Công cụ cách | го́льфом | — |
| Giới cách | го́льфе | — |
Ví dụ
- играть в гольфđánh gôn
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | го́льф | — |
| Sinh cách | го́льфа | — |
| Tặng cách | го́льфу | — |
| Đối cách | го́льф | — |
| Công cụ cách | го́льфом | — |
| Giới cách | го́льфе | — |