Từ điển

    гольф

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Đánh gôn

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchго́льф—
    Sinh cáchго́льфа—
    Tặng cáchго́льфу—
    Đối cáchго́льф—
    Công cụ cáchго́льфом—
    Giới cáchго́льфе—

    Ví dụ

    • играть в гольф
      đánh gôn

    Từ liên quan

    го́льфыbít tất đến gối; quần gôn
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)