го́льфы гольфы

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. bít tất đến gốiчулкиđôi
  2. quần gônбрюкиcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—го́льфы
Sinh cách—го́льфов
Tặng cách—го́льфам
Đối cách—го́льфы
Công cụ cách—го́льфами
Giới cách—го́льфах