голубящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang âu yếm, đang vuốt ve

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchголубящийголубящееголубящаяголубящие
Sinh cáchголубящегоголубящегоголубящейголубящих
Tặng cáchголубящемуголубящемуголубящейголубящим
Đối cáchголубящего, голубящийголубящееголубящуюголубящих, голубящие
Công cụ cáchголубящимголубящимголубящей, голубящеюголубящими
Giới cáchголубящемголубящемголубящейголубящих

голу́бить голубить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cưng chiều, vuốt ve, âu yếm

Chia động từ

Hiện tại
яголу́блю
тыголу́бишь
он / она / оноголу́бит
мыголу́бим
выголу́бите
ониголу́бят
Quá khứ
Giống đựcголу́бил
Giống cáiголу́била
Giống trungголу́било
Số nhiềuголу́били
Mệnh lệnh
Số ítголу́бь
Số nhiềuголу́бьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngголубящийголубивший
Bị độngголубимыйголубленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từго́лубяголубив, голубивши