голу́ба
danh từđộng vật
Nghĩa
- chim bồ câu, bồ câuarchaic, poetic, term of endearment
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голу́ба | голу́бы |
| Sinh cách | голу́бы | голу́б |
| Tặng cách | голу́бе | голу́бам |
| Đối cách | голу́бу | голу́б |
| Công cụ cách | голу́бой, голу́бою | голу́бами |
| Giới cách | голу́бе | голу́бах |
