голосо́чек
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giọng nhỏ, giọng nói nhỏ nhẹ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голосо́чек | голосо́чки |
| Sinh cách | голосо́чка | голосо́чков |
| Tặng cách | голосо́чку | голосо́чкам |
| Đối cách | голосо́чек | голосо́чки |
| Công cụ cách | голосо́чком | голосо́чками |
| Giới cách | голосо́чке | голосо́чках |