Từ điển

    голосово́й голосовой

    tính từ

    Nghĩa

    1. Giọnh, thanh âm

    Ví dụ

    • голосовые связки
      анат. — dây thanh [âm], thanh đái
    • голосовая щель
      анат. — khe thanh môn

    Từ liên quan

    го́лосgiọng, tiếng; giọng, bè, phiếu bầu
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)