голосова́вший голосовавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã bỏ phiếu, đã bầu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchголосова́вшийголосова́вшееголосова́вшаяголосова́вшие
Sinh cáchголосова́вшегоголосова́вшегоголосова́вшейголосова́вших
Tặng cáchголосова́вшемуголосова́вшемуголосова́вшейголосова́вшим
Đối cáchголосова́вшего, голосова́вшийголосова́вшееголосова́вшуюголосова́вших, голосова́вшие
Công cụ cáchголосова́вшимголосова́вшимголосова́вшей, голосова́вшеюголосова́вшими
Giới cáchголосова́вшемголосова́вшемголосова́вшейголосова́вших

голосова́ть голосовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bỏ phiếu, biểu quyết, đầu phiếuза В
  2. lấy biểu quyết, đưa. . . ra biểu quyếtВставить на голосование

Chia động từ

Hiện tại
яголосу́ю
тыголосу́ешь
он / она / оноголосу́ет
мыголосу́ем
выголосу́ете
ониголосу́ют
Quá khứ
Giống đựcголосова́л
Giống cáiголосова́ла
Giống trungголосова́ло
Số nhiềuголосова́ли
Mệnh lệnh
Số ítголосу́й
Số nhiềuголосу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngголосу́ющийголосова́вший
Bị độngголосуемыйголосованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từголосу́яголосовавши

Ví dụ

  • голосовать поднятием руки
    biểu quyết [bằng cách] giơ tay, giơ tay biểu quyết
  • голосовать за предложение
    bỏ phiếu (biểu quyết) tán thành đề nghị
  • голосовать против предложения
    bỏ phiếu (biểu quyết) chống đề nghị

Từ liên quan