годdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩanămастрономический годBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchго́дго́дыSinh cáchго́далет, годо́вTặng cáchго́дугода́мĐối cáchго́дго́дыCông cụ cáchго́домгода́миGiới cáchго́де, в году́года́хTừ liên quanгодовщи́наKỷ niệm, chu niên