го́голь
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Chim le leBucephala claugula
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | го́голь | го́голи |
| Sinh cách | го́голя | го́голей |
| Tặng cách | го́голю | го́голям |
| Đối cách | го́голя | го́голей |
| Công cụ cách | го́голем | го́голями |
| Giới cách | го́голе | го́голях |
