говя́до говядо

danh từgiống trungđộng vật

Nghĩa

  1. bò, thịt bò, con bò, đàn bò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchговя́договя́да
Sinh cáchговя́даговя́д
Tặng cáchговя́дуговя́дам
Đối cáchговя́договя́д
Công cụ cáchговя́домговя́дами
Giới cáchговя́деговя́дах

Từ liên quan