говя́до
danh từgiống trungđộng vật
Nghĩa
- bò, thịt bò, con bò, đàn bò
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | говя́до | говя́да |
| Sinh cách | говя́да | говя́д |
| Tặng cách | говя́ду | говя́дам |
| Đối cách | говя́до | говя́д |
| Công cụ cách | говя́дом | говя́дами |
| Giới cách | говя́де | говя́дах |