говя́дина говядина

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thịt bò
  2. món thịt bòблюдо
  3. thịt bòмясо

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchговя́дина—
Sinh cáchговя́дины—
Tặng cáchговя́дине—
Đối cáchговя́дину—
Công cụ cáchговя́диной, говя́диною—
Giới cáchговя́дине—

Từ liên quan