гнус
danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số ít
Nghĩa
- ruồi muỗiмошкара
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гну́с | — |
| Sinh cách | гну́са | — |
| Tặng cách | гну́су | — |
| Đối cách | гну́с | — |
| Công cụ cách | гну́сом | — |
| Giới cách | гну́се | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гну́с | — |
| Sinh cách | гну́са | — |
| Tặng cách | гну́су | — |
| Đối cách | гну́с | — |
| Công cụ cách | гну́сом | — |
| Giới cách | гну́се | — |