гнуси́ть гнусить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hờn dỗi, khóc lóc, nói giọng mũi, rên rỉ

Chia động từ

Hiện tại
ягнушу́
тыгнуси́шь
он / она / оногнуси́т
мыгнуси́м
выгнуси́те
онигнуся́т
Quá khứ
Giống đựcгнуси́л
Giống cáiгнуси́ла
Giống trungгнуси́ло
Số nhiềuгнуси́ли
Mệnh lệnh
Số ítгнуси́
Số nhiềuгнуси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгнуся́щийгнуси́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгнуся́гнусив, гнусивши